Bản dịch của từ 𮜪 trong tiếng Việt
𮜪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮜪 (Động từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xuân sơn không bạn, một mình tìm nơi yên tĩnh; ôm theo hoa đào bên đường, gậy trên tay; một đêm trên mây, mưa lưa thưa, thiền đêm.
〈韩国释义〉春山无伴独寻幽 挟路桃花~杖头 一宿上云疏雨夜禅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
