Bản dịch của từ 𮜪 trong tiếng Việt

𮜪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮜪 (Động từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xuân sơn không bạn, một mình tìm nơi yên tĩnh; ôm theo hoa đào bên đường, gậy trên tay; một đêm trên mây, mưa lưa thưa, thiền đêm.

〈韩国释义〉春山无伴独寻幽 挟路桃花~杖头 一宿上云疏雨夜禅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜪
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,親
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép