Bản dịch của từ 𮜬 trong tiếng Việt

𮜬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無法標準注音〉N/AN/AN/A

𮜬 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) sự vật lộn, cố gắng hết sức như khi giãy giụa không thoát được

〈日本释义〉读音あがき,足掻き。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜬
Bính âm:
【〈無法標準注音〉】【KHÔNG XÁC ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿱,⿲,幺,言,幺,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép