Bản dịch của từ 𮜭 trong tiếng Việt

𮜭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮜭 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ 𨇼, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng trong Hán tự cổ

同“𨇼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮜭
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿱,䜌,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép