Bản dịch của từ 𮜳 trong tiếng Việt

𮜳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤˋN/AN/AN/A

𮜳 (Động từ)

qiàng
01

Đưa khuỷu tay ngang ra, như khi chống tay hoặc che chắn (nhớ như 'cương' cứng, khuỷu tay ngang cứng).

横举肘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜳
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,身,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép