Bản dịch của từ 𮜷 trong tiếng Việt

𮜷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮜷 (Động từ)

pìn
01

Cùng nghĩa với “” (mời gọi, tuyển dụng – nhớ câu: “Tỉnh mời người tài” để dễ nhớ)

同“聘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (chạy nhanh, tung hoành – liên tưởng “tỉnh” chạy nhanh trên đồng cỏ)

同“骋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜷
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,身,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép