Bản dịch của từ 𮜷 trong tiếng Việt
𮜷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pìn | ㄆㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𮜷 (Động từ)
【pìn】
01
Cùng nghĩa với “聘” (mời gọi, tuyển dụng – nhớ câu: “Tỉnh mời người tài” để dễ nhớ)
同“聘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “骋” (chạy nhanh, tung hoành – liên tưởng “tỉnh” chạy nhanh trên đồng cỏ)
同“骋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
