Bản dịch của từ 𮜸 trong tiếng Việt

𮜸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𮜸 (Danh từ)

nǎn
01

Theo《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》: một loại đơn thuốc hoặc phương pháp liên quan đến '腩一遏' (có thể là tên gọi đặc biệt trong kinh điển Phật giáo).

《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》:腩一遏~单。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮜸
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẪN】
Hình thái radical:
⿰,身,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép