Bản dịch của từ 𮜹 trong tiếng Việt
𮜹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄡㄇˊ | N/A | N/A | N/A |
𮜹 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉cúi xuống, nằm sấp (như con hùm cúi đầu nằm sấp)
〈古壮字〉读音hoemj,俯,趴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đảo ngược, lộn ngược (hình ảnh lộn ngược như con hùm)
〈古壮字〉读音hoemj,倒置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
