Bản dịch của từ 𮜹 trong tiếng Việt

𮜹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄡㄇˊN/AN/AN/A

𮜹 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉cúi xuống, nằm sấp (như con hùm cúi đầu nằm sấp)

〈古壮字〉读音hoemj,俯,趴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đảo ngược, lộn ngược (hình ảnh lộn ngược như con hùm)

〈古壮字〉读音hoemj,倒置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜹
Bính âm:
【ㄏㄡㄇˊ】【HÙM】
Hình thái radical:
⿰,身,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép