Bản dịch của từ 𮜺 trong tiếng Việt
𮜺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèng | ㄍㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮜺 (Tính từ)
【gèng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là gengz, chỉ trạng thái trần trụi, không mặc áo trên người (như khi tắm hay lao động nặng). Hình ảnh dễ nhớ như 'cảnh' trần, trần trụi như cảnh vật không che chắn.
〈古壮字〉读音gengz,〔𰸿~〕裸露上身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
