Bản dịch của từ 𮜺 trong tiếng Việt

𮜺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𮜺 (Tính từ)

gèng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là gengz, chỉ trạng thái trần trụi, không mặc áo trên người (như khi tắm hay lao động nặng). Hình ảnh dễ nhớ như 'cảnh' trần, trần trụi như cảnh vật không che chắn.

〈古壮字〉读音gengz,〔𰸿~〕裸露上身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜺
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,身,勤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép