Bản dịch của từ 𮜻 trong tiếng Việt

𮜻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮜻 (Danh từ)

nóng
01

Giống như chữ '' (người ta), hoặc có thể là '' (mủ), hoặc '𱌖' (một dạng chữ khác liên quan đến mủ) – nhớ đến mủ () như mủ trong vết thương, dễ nhớ vì âm gần giống 'nùng' trong tiếng Việt.

同“侬”。或“脓”或“𱌖”

Ví dụ
𮜻
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,身,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép