Bản dịch của từ 𮜾 trong tiếng Việt

𮜾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮜾 (Danh từ)

yào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (diệu), chỉ ánh sáng rực rỡ, như ánh sáng mặt trời hay sao sáng (nhớ câu “mặt trời chiếu sáng rực rỡ” để dễ nhớ).

同“曜”。见《佛祖统纪》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜾
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰,身,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép