Bản dịch của từ 𮝅 trong tiếng Việt

𮝅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮝅 (Tính từ)

yìn
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” (âm Ấn), thường liên quan đến sự kín đáo hoặc che giấu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ấn' dấu, dấu kín).

〈韩国释义〉同“靷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮝅
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,車,引
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép