Bản dịch của từ 𮝉 trong tiếng Việt
𮝉
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮝉 (Trạng từ)
【wéi】
01
Theo sách '劝发菩提心集': Ở các nước khác nhau mà hành động theo con đường của ta, gặp việc nguy hiểm không thể chịu đựng, vua phải chấp nhận cái chết, vua nói rằng chết trăm lần cũng không hối hận, tin tưởng.
《劝发菩提心集》:不同国而行我乘~危事不可忍王当就死其王报言百死无恨信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
