Bản dịch của từ 𮝋 trong tiếng Việt
𮝋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮝋 (Danh từ)
【jià】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết của nước Sở, dạng chữ triện được định hình, đồng nghĩa với chữ “驾” (giá - nghĩa là ngự, cầm lái). Ví dụ trong sách cổ: “... tiếng vang lên trời, ba ngày tiến cống, năm lần lên yến tiệc, dùng trong học thuật, vua dân Nghiêu Thuấn, công lao sáng tạo, luận thuyết của Trình Chu, thuế giá nói ban đầu, kiên cố nằm ở đồi đông...”. (giúp nhớ chữ bằng cách liên tưởng đến việc “giá” cầm lái xe, hoặc “giá” trong thuế khóa)
〈韩国释义〉楚国文字隶定字,同“驾”。《就正日錄》原文:“⋯聲聞于天,三晝進接,五度登 筵,軆用之學,堯舜君民,明新之功,程朱至論,稅𮝋云初,堅卧東岡,⋯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
