Bản dịch của từ 𮝍 trong tiếng Việt

𮝍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮝍 (Danh từ)

shì
01

Giống như chữ “”, chỉ phần thanh ngang trước bánh xe ngựa (giúp nhớ: 'sĩ' như thanh ngang giữ xe ổn định).

同“轼”。

Ví dụ
02

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Hành vi, đạo nghĩa rất chi tiết. Có lần từng nhờ tôi làm bài ký, tôi đã hứa nhưng lâu chưa làm. Nay ~ không.

〈韩国释义〉行谊甚详。间尝从余求为铭。余既诺而久未为也。今~不。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮝍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Hình thái radical:
⿰,車,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép