Bản dịch của từ 𮝍 trong tiếng Việt
𮝍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𮝍 (Danh từ)
【shì】
01
Giống như chữ “轼”, chỉ phần thanh ngang trước bánh xe ngựa (giúp nhớ: 'sĩ' như thanh ngang giữ xe ổn định).
同“轼”。
Ví dụ
02
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Hành vi, đạo nghĩa rất chi tiết. Có lần từng nhờ tôi làm bài ký, tôi đã hứa nhưng lâu chưa làm. Nay ~ không.
〈韩国释义〉行谊甚详。间尝从余求为铭。余既诺而久未为也。今~不。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
