Bản dịch của từ 𮝎 trong tiếng Việt
𮝎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄚˋㄗ˙ | N/A | N/A | N/A |
𮝎 (Động từ)
【】
01
(Giải thích Nhật) Cách đọc 'たたす' dùng trong các từ như '立たず' (không đứng), '絶たず' (không cắt đứt), '正す' (chỉnh sửa), '糺す' (kiểm tra) nhưng không rõ lý do tạo chữ này.
〈日本释义〉读音たたす “立たず·起たず·絶たず·断たず·経たず·発たず·裁たず”等的“たたず”、“正す·質す·糺す·糾す”等的“ただす”,いずれであってもこの字に作る理由がわからない。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
