Bản dịch của từ 𮝎 trong tiếng Việt

𮝎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄚˋㄗ˙N/AN/AN/A

𮝎 (Động từ)

01

(Giải thích Nhật) Cách đọc 'たたす' dùng trong các từ như 'たず' (không đứng), 'たず' (không cắt đứt), 'す' (chỉnh sửa), 'す' (kiểm tra) nhưng không rõ lý do tạo chữ này.

〈日本释义〉读音たたす “立たず·起たず·絶たず·断たず·経たず·発たず·裁たず”等的“たたず”、“正す·質す·糺す·糾す”等的“ただす”,いずれであってもこの字に作る理由がわからない。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝎
Bính âm:
【ㄊㄚˋㄗ˙】【THÁC TỬ】
Hình thái radical:
⿰,車,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép