Bản dịch của từ 𮝓 trong tiếng Việt
𮝓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𮝓 (Danh từ)
【jī】
01
Theo '倶舍论记': Loại côn trùng nhỏ, gọi là 'kỷ', là những con rận nhỏ sống trên mồ hôi, thân thể nhỏ bé, sinh ra từ mồ hôi (giúp nhớ: 'kỷ' giống 'ký' trong ký sinh trùng, nhỏ bé và bám vào người).
《倶舍论记》:秽二少软名细多~名麁 细汗虫即是虮虱其体细小从汗而生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
