Bản dịch của từ 𮝓 trong tiếng Việt

𮝓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𮝓 (Danh từ)

01

Theo '倶舍论记': Loại côn trùng nhỏ, gọi là 'kỷ', là những con rận nhỏ sống trên mồ hôi, thân thể nhỏ bé, sinh ra từ mồ hôi (giúp nhớ: 'kỷ' giống 'ký' trong ký sinh trùng, nhỏ bé và bám vào người).

《倶舍论记》:秽二少软名细多~名麁 细汗虫即是虮虱其体细小从汗而生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝓
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,車,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép