Bản dịch của từ 𮝕 trong tiếng Việt

𮝕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𮝕 (Danh từ)

niǎn
01

Cái kiệu, xe nhỏ dùng để rước vua chúa (giống như 'kiệu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng dùng để 'niệm' vua)

同“辇”。见《佛祖历代通载》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝕
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿱,𢼄,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép