Bản dịch của từ 𮝞 trong tiếng Việt

𮝞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𮝞 (Danh từ)

hàn
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ lông vũ hoặc bút viết (nhớ câu: “Hán như lông chim, bút như cánh bay”).

同“翰”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝞
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,口,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép