Bản dịch của từ 𮝠 trong tiếng Việt

𮝠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𮝠 (Danh từ)

01

Theo 《金界发惠抄》, nghĩa giống như phần trục vành xe, giữ cho bánh xe tròn đầy đủ (giống như bánh xe đời thường luôn tròn và vững chắc); cũng có giải thích là dùng để chỉ sự sạch sẽ tinh khiết như ở Ấn Độ cổ.

《金界发惠抄》:义如世车轮摄持~毂轴即轮圆具足之义也或云天竺以洁淨作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝠
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,𡗗,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép