Bản dịch của từ 𮝠 trong tiếng Việt
𮝠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮝠 (Danh từ)
【wù】
01
Theo 《金界发惠抄》, nghĩa giống như phần trục vành xe, giữ cho bánh xe tròn đầy đủ (giống như bánh xe đời thường luôn tròn và vững chắc); cũng có giải thích là dùng để chỉ sự sạch sẽ tinh khiết như ở Ấn Độ cổ.
《金界发惠抄》:义如世车轮摄持~毂轴即轮圆具足之义也或云天竺以洁淨作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
