Bản dịch của từ 𮝥 trong tiếng Việt

𮝥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮝥 (Động từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người nói về xe gọi là 𮝥, nghĩa là chạy; tôi biết trên có mái chèo, dưới có nan hoa có thể làm yên ngựa để cầm lái chiếc thuyền.

〈韩国释义〉说车者曰~尔而走也吾知其上斿下辐可轭而驾也舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝥
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿱,軗,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép