Bản dịch của từ 𮝯 trong tiếng Việt

𮝯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𮝯 (Danh từ)

01

Chữ hợp thể của “” (mực đen) và “” (xe), chỉ loại xe màu đen không trang trí, dùng trong thời Chu, là xe của đại phu (quan lớn). Ví dụ: “乘大夫之車,𮝯(墨車)則當執大夫之贄。” nghĩa là “Đi xe của đại phu, xe đen thì phải cầm lễ vật của đại phu.” (nhớ: “mặc” là màu đen, “xa” là xe, hợp lại là xe đen)

“墨、車”二字的合字。(墨車:不加文饰的黑色车乘,周制,大夫所乘)。原文:“乗大夫之車,~(墨車)則當執大夫之贄。”

Ví dụ
𮝯
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,車,墨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép