Bản dịch của từ 𮝰 trong tiếng Việt

𮝰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮝰 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , thường liên quan đến máu hoặc vết máu (nhớ bằng cách liên tưởng đến huyết, máu trong tiếng Việt).

同“䡽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝰
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,車,賛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép