Bản dịch của từ 𮝼 trong tiếng Việt

𮝼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𮝼 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (từ), nghĩa là lời nói, từ ngữ (như 'từ ngữ' trong tiếng Việt).

同“辞”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝼
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Hình thái radical:
⿰,咅,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép