Bản dịch của từ 𮝾 trong tiếng Việt

𮝾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𮝾 (Danh từ)

chén
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thời gian, canh giờ trong ngày) – dễ nhớ như “thần” là thời gian quý giá trong ngày.

同“辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮝾
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,工,𰀠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép