Bản dịch của từ 𮞃 trong tiếng Việt

𮞃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮞃 (Danh từ)

wǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hình ảnh chim hải âu bay nhẹ nhàng trên biển, gợi nhớ cảnh biển mát mẻ và thanh bình như mùi hương bếp than thu dịu dàng.

〈韩国释义〉飄然海上鷗,七斤衫尙在,常着~涼秋香爐詠懷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞃
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿶,人,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép