Bản dịch của từ 𮞆 trong tiếng Việt

𮞆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𮞆 (Danh từ)

jiàng
01

Cùng nghĩa với “” (thợ thủ công, người khéo léo làm nghề). Dễ nhớ như câu: “Tương tác của thợ giỏi là nghệ nhân tài ba.”

同“匠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞆
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,一,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép