Bản dịch của từ 𮞉 trong tiếng Việt

𮞉

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮞉 (Trạng từ)

huí
01

Giống như chữ “” (hồi), nghĩa là quay lại, vòng lại (nhớ câu thành ngữ 'vòng lại như con ốc')

同“迴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞉
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿺,辶,回
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép