Bản dịch của từ 𮞊 trong tiếng Việt

𮞊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮞊 (Danh từ)

líng
01

Sân chơi, nơi trẻ em vui đùa (như sân trường hay công viên nhỏ).

游戏场。见《新华文字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞊
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿺,辶,令
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép