ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮞊
Bảng phân tích âm vị 𮞊
Líng
Sân chơi, nơi trẻ em vui đùa (như sân trường hay công viên nhỏ).
游戏场。见《新华文字典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép