Bản dịch của từ 𮞐 trong tiếng Việt
𮞐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮞐 (Danh từ)
【wéng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tinh khiết, trắng như tuyết, cao quý như cây bách; anh em trong nhà đều tài hoa, thơ ca sáng sủa như gió thổi qua cây cối trong vườn lan quý; dùng để chỉ sự trang nghiêm và thanh cao.
〈韩国释义〉清标白雪高柏家兄弟总诗豪相看皎如临风树琼苑兰畦~尔曹睿考三下蒙纸三。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
