Bản dịch của từ 𮞐 trong tiếng Việt

𮞐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮞐 (Danh từ)

wéng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tinh khiết, trắng như tuyết, cao quý như cây bách; anh em trong nhà đều tài hoa, thơ ca sáng sủa như gió thổi qua cây cối trong vườn lan quý; dùng để chỉ sự trang nghiêm và thanh cao.

〈韩国释义〉清标白雪高柏家兄弟总诗豪相看皎如临风树琼苑兰畦~尔曹睿考三下蒙纸三。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞐
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠮲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép