Bản dịch của từ 𮞔 trong tiếng Việt

𮞔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮞔 (Danh từ)

tíng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đình), chỉ sân trước nhà hoặc khu vực chung trong nhà, dễ nhớ như sân đình là nơi tụ họp, sinh hoạt chung của làng xã.

同“庭”。《新译华严经音义》:拯济上蒸字 ~院上庭字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞔
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,辶,𢇦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép