Bản dịch của từ 𮞛 trong tiếng Việt

𮞛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𮞛 (Danh từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là vòng tròn hoặc vòng xoay (như vòng quay xe đạp). Nhớ đến 'tá' như vòng tròn nhỏ quấn quanh trục.

同“匝”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞛
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁ】
Hình thái radical:
⿺,辶,雨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép