ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮞛
Bảng phân tích âm vị 𮞛
Zā
Giống chữ '匝', nghĩa là vòng tròn hoặc vòng xoay (như vòng quay xe đạp). Nhớ đến 'tá' như vòng tròn nhỏ quấn quanh trục.
同“匝”。见《大智度论》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép