Bản dịch của từ 𮞝 trong tiếng Việt

𮞝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮞝 (Động từ)

shì
01

Cũng có nghĩa như '' – đi qua, qua đời (như dòng sông trôi qua không trở lại).

同“逝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿺,辶,析
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép