Bản dịch của từ 𮞟 trong tiếng Việt

𮞟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮞟 (Danh từ)

yán
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chiếu hoặc thảm trải (giúp nhớ: 'yên' như chiếu mềm, dễ nằm)

同“莚”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞟
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,芷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép