Bản dịch của từ 𮞢 trong tiếng Việt
𮞢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàng | ㄊㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𮞢 (Danh từ)
【tàng】
01
Chữ hợp thể của hai chữ trong quẻ “Tiểu Quá (小過)” trong Kinh Dịch – dễ nhớ như một biểu tượng đặc biệt trong triết học phương Đông.
易经卦象“小过(過)”二字的合字。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với từ “趟” (lượt đi, lượt về trong hành trình) – dễ nhớ như đi một “đảng” người cùng nhau đi chuyến này.
同“趟”。
Ví dụ
