Bản dịch của từ 𮞤 trong tiếng Việt

𮞤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𮞤 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “đồ” (con đường, lối đi); ví như trong sách ‘陀罗尼杂集’ (Tác phẩm Phật giáo), dùng để chỉ con đường hay lối đi chung.

同“途”。见《陀罗尼杂集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞤
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿺,辶,念
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép