Bản dịch của từ 𮞦 trong tiếng Việt

𮞦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𮞦 (Động từ)

féng
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 giống chữ “” (phùng) – nghĩa là gặp gỡ, như câu trong 《Tam Trung Lục》: hình ảnh oai hùng, quên mình, thức đêm mong gặp thời đại thánh thiện.

〈韩国释义〉同“逢”。(《三忠录》):像英姿飒爽如视公其忘我诚发宵寐幸★(逢)圣世至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞦
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,夂,未
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép