Bản dịch của từ 𮞦 trong tiếng Việt
𮞦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮞦 (Động từ)
【féng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 giống chữ “逢” (phùng) – nghĩa là gặp gỡ, như câu trong 《Tam Trung Lục》: hình ảnh oai hùng, quên mình, thức đêm mong gặp thời đại thánh thiện.
〈韩国释义〉同“逢”。(《三忠录》):像英姿飒爽如视公其忘我诚发宵寐幸★(逢)圣世至。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
