Theo Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa, chữ này chỉ một vùng nước sâu, nơi gió Hồ thổi làm sóng động, tượng trưng cho sự khó khăn và thử thách như dòng nước chảy xiết.
《唐梵翻对字音般若波罗蜜多心经》:~十万馀逞道渉流沙波深弱水胡风起处动塞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,丷,𡰯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
辵
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép