Bản dịch của từ 𮞬 trong tiếng Việt

𮞬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𮞬 (Động từ)

bīn
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là bin, nghĩa là leo lên, trèo lên (như trèo cây, leo núi). Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng con vật nhỏ bé đang bân (leo) lên cành cây cao.

〈古壮字〉读音bin,(向上)爬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮞬
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,品
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép