Bản dịch của từ 𮞰 trong tiếng Việt
𮞰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮞰 (Danh từ)
【biān】
01
Cạnh, mép (giúp nhớ như 'biên giới' là ranh giới, cạnh ranh)
同“边”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Giống chữ '𨔯' (một chữ khác có ý nghĩa tương tự)
〈日本释义〉同“𨔯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
