Bản dịch của từ 𮞰 trong tiếng Việt

𮞰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

𮞰 (Danh từ)

biān
01

Cạnh, mép (giúp nhớ như 'biên giới' là ranh giới, cạnh ranh)

同“边”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Giống chữ '𨔯' (một chữ khác có ý nghĩa tương tự)

〈日本释义〉同“𨔯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞰
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,泉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép