Bản dịch của từ 𮟇 trong tiếng Việt

𮟇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𮟇 (Động từ)

jiù
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Hỏi đi hỏi lại nhiều lần, như kiểu hỏi cữu (cứu) hoài không thôi.

〈韩国释义〉一问再问。又复面质。尙~诛戮之典。

Ví dụ
𮟇
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿺,辶,䆠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép