ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮟇
Bảng phân tích âm vị 𮟇
Jiù
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Hỏi đi hỏi lại nhiều lần, như kiểu hỏi cữu (cứu) hoài không thôi.
〈韩国释义〉一问再问。又复面质。尙~诛戮之典。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép