Bản dịch của từ 𮟉 trong tiếng Việt
𮟉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄟˊ ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𮟉 (Động từ)
【】
01
Theo kinh Phật, chỉ hành động trao gửi, chuyển giao vật gì đó cho người khác (như trao bát cho người khác) – dễ nhớ như 'vì nỉ' là trao cho người thân thiết.
《大方广菩萨藏文殊师利根本仪轨经》:爲儞切身鉢多儞~鉢多爲输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
