Bản dịch của từ 𮟉 trong tiếng Việt

𮟉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˊ ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𮟉 (Động từ)

01

Theo kinh Phật, chỉ hành động trao gửi, chuyển giao vật gì đó cho người khác (như trao bát cho người khác) – dễ nhớ như 'vì nỉ' là trao cho người thân thiết.

《大方广菩萨藏文殊师利根本仪轨经》:爲儞切身鉢多儞~鉢多爲输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟉
Bính âm:
【ㄨㄟˊ ㄋㄧˇ】【VĨ NĨ】
Hình thái radical:
⿰,達,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép