Bản dịch của từ 𮟊 trong tiếng Việt

𮟊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˋN/AN/AN/A

𮟊 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) lao nhanh như bổng, xông thẳng về phía trước (như con voi bổng lao)

〈古壮字〉读音bongh,猛冲;向前冲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Thái) nhảy vọt, bay lên nhanh như bổng

〈古壮字〉读音bongh,蹿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Chữ cổ của người Thái) cây cối mọc nhanh, phát triển mạnh mẽ như bổng

〈古壮字〉读音bongh,植物猛长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟊
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,彭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép