Bản dịch của từ 𮟊 trong tiếng Việt
𮟊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮟊 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Thái) lao nhanh như bổng, xông thẳng về phía trước (như con voi bổng lao)
〈古壮字〉读音bongh,猛冲;向前冲。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) nhảy vọt, bay lên nhanh như bổng
〈古壮字〉读音bongh,蹿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Chữ cổ của người Thái) cây cối mọc nhanh, phát triển mạnh mẽ như bổng
〈古壮字〉读音bongh,植物猛长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
