Bản dịch của từ 𮟌 trong tiếng Việt
𮟌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𮟌 (Danh từ)
【guāng】
01
Trích dẫn từ bản chép tay 'Âm Minh Đại Thư' ghi lại sự kiện giảng dạy vào tháng 12 năm đó tại chùa Diên Lịch, thuộc phái Thiên Thai, do đại pháp sư Long Thiện hỏi đáp.
《因明大疏抄》:年十二月日讲师~㩭延暦寺天台宗问者大法师隆禅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
