Bản dịch của từ 𮟑 trong tiếng Việt

𮟑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𮟑 (Danh từ)

gōng
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư. Tên một loại chuông thời Xuân Thu (như chuông 𮟮). Tham khảo trong 《新金文编》 (Sách biên soạn kim văn mới).

金文隶定字。(~𮟮钟)春秋时期器物名。见《新金文编》。

Ví dụ
𮟑
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,甚,𡈼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép