Bản dịch của từ 𮟒 trong tiếng Việt

𮟒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮟒 (Động từ)

xíng
01

Theo 《净土三部经音义集》: nghĩa là đi, làm quen, tập luyện (giống như quen đi bộ, quen làm việc). Chữ cổ viết là 𮟒, đọc gần giống 将伦 (giang luân).

《净土三部经音义集》:行也习也古文作~同将伦反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟒
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,䀠,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép