Bản dịch của từ 𮟔 trong tiếng Việt
𮟔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨㄣ ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
𮟔 (Tính từ)
【】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Mùa xuân đến muộn, chậm rãi như câu ca dao “xuân thì chậm chạp”. Hình ảnh ngồi yên lặng đọc sách, mỏi mệt tựa gối, ngủ ít nhưng vẫn tỉnh táo.
〈韩国释义〉春日迟迟。静坐看书。倦至支枕少睡。~然而觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
