Bản dịch của từ 𮟔 trong tiếng Việt

𮟔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄣ ㄔˊN/AN/AN/A

𮟔 (Tính từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Mùa xuân đến muộn, chậm rãi như câu ca dao “xuân thì chậm chạp”. Hình ảnh ngồi yên lặng đọc sách, mỏi mệt tựa gối, ngủ ít nhưng vẫn tỉnh táo.

〈韩国释义〉春日迟迟。静坐看书。倦至支枕少睡。~然而觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟔
Bính âm:
【ㄔㄨㄣ ㄔˊ】【XUÂN TRÌ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿳,卝,冖,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép