Bản dịch của từ 𮟙 trong tiếng Việt

𮟙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮟙 (Tính từ)

jié
01

Nghĩa chưa rõ ràng, nghi ngờ giống chữ “” (giúp nhớ: chữ này như một biến thể khó hiểu, giống như một bí ẩn chưa giải mã).

义未详。疑同“䟌”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟙
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿺,辶,截
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép