Bản dịch của từ 𮟝 trong tiếng Việt

𮟝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𮟝 (Tính từ)

kǎi
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ sự mở rộng, khai mở (nhớ câu 'khải mở cửa tương lai').

同“㰈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮟝
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,林,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép