Bản dịch của từ 𮟢 trong tiếng Việt
𮟢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𮟢 (Tính từ)
【huò】
01
Theo 《传受集》: Màu sắc thân của Bồ Tát Tây Tạng đỏ vàng rực rỡ, biểu hiện sự vui mừng và oai nghiêm, ánh sáng rực rỡ chiếu khắp pháp giới, đầu đội mũ Ngũ Phật có chuỗi ngọc rủ xuống (hình ảnh oai phong như ánh lửa hoạt động).
《传受集》:藏菩萨身色赤黄~悦之相威光赫奕遍照法界首有五佛冠垂珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
