Bản dịch của từ 𮟢 trong tiếng Việt

𮟢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮟢 (Tính từ)

huò
01

Theo 《传受集》: Màu sắc thân của Bồ Tát Tây Tạng đỏ vàng rực rỡ, biểu hiện sự vui mừng và oai nghiêm, ánh sáng rực rỡ chiếu khắp pháp giới, đầu đội mũ Ngũ Phật có chuỗi ngọc rủ xuống (hình ảnh oai phong như ánh lửa hoạt động).

《传受集》:藏菩萨身色赤黄~悦之相威光赫奕遍照法界首有五佛冠垂珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟢
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿺,辶,擇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép