Bản dịch của từ 𮟤 trong tiếng Việt

𮟤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𮟤 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (rạng rỡ, sáng sủa), thường dùng để chỉ sự an vui, thịnh vượng (như trong từ “an lạc” 安乐).

同“熙”。见《安乐集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟤
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Hình thái radical:
⿺,辶,臨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép